vắn dài

vắn dài

Hai người bạn đang ngồi nói chuyện vắn dài.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ / Cụm từ:
    • Ngắn dài: "vắn dài" chỉ hai chiều kích đối lập trong không gian hoặc thời gian, thường được dùng để nói về sự đo lường hoặc so sánh độ dài một cách tổng quát.
    • Ngắn hay dài: "vắn dài" cũng mang nghĩa không xác định cụ thể, chỉ sự khác biệt về độ dài.
dụ sử dụng
  • Ý nghĩa "ngắn dài":

    • Anh ta đo vắn dài của tấm vải. (Anh ta đo chiều ngắn chiều dài của tấm vải.)
    • Bài thơ này câu vắn dài không đều. (Bài thơ này những câu ngắn dài không đồng nhất.)
  • Ý nghĩa "ngắn hay dài":

    • Chúng ta cần xem xét vắn dài của cuộc đời. (Chúng ta cần xem xét cuộc đời ngắn hay dài.)
    • Không biết vắn dài thế nào, cứ đi rồi tính. (Không biết đường đi ngắn hay dài thế nào, cứ đi rồi tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói vắn dài": cách nói giản lược, không đi vào chi tiết, chỉ nói tóm tắt hoặc khái quát.
    • Nói vắn dài, tôi không đồng ý với kế hoạch này. (Nói tóm lại, tôi không đồng ý với kế hoạch này.)
  • "Vắn dài câu chuyện": diễn biến ngắn hoặc dài của câu chuyện.
    • Vắn dài câu chuyện thế nào, anh ấy cũng sẽ kể hết. ( câu chuyện ngắn hay dài thế nào, anh ấy cũng sẽ kể hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Dài vắn (cụm từ): dài ngắn, đồng nghĩa với "vắn dài" nhưng ít dùng hơn.
    • Dài vắn của con đường ấy rất khó đoán. (Độ dài ngắn của con đường ấy rất khó đoán.)
  • Ngắn dài (cụm từ): tương tự "vắn dài", nhưng thường dùng trong văn nói.
    • Ngắn dài thế nào cũng được. (Ngắn hay dài thế nào cũng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngắn dài: mang nghĩa tương tự, chỉ sự đối lập về độ dài.
  • Dài ngắn: cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh so sánh.
Thành ngữ liên quan
  • Vắn dài cho tới: ngắn hay dài, cuối cùng cũng sẽ kết thúc.
    • Vắn dài cho tới, cuộc đời ai cũng lúc kết thúc. ( ngắn hay dài, cuộc đời ai cũng lúc kết thúc.)